Theo 24H, phát hiện này không chỉ mang ý nghĩa quan trọng với công tác bảo tồn đa dạng sinh học mà còn góp phần khẳng định giá trị sinh thái đặc biệt của Cúc Phương – khu rừng đặc dụng đầu tiên của Việt Nam và là điểm đến quen thuộc với du khách yêu thiên nhiên.
Hoạt động ghi nhận được thực hiện trong quá trình triển khai Dự án Quản lý rừng bền vững và Bảo tồn đa dạng sinh học, gọi tắt là VFBC, tại Vườn quốc gia Cúc Phương. Thông qua hệ thống bẫy ảnh, nhiều loài động vật hoang dã quý hiếm đã được phát hiện, trong đó có Sơn dương, còn được biết đến với tên gọi Dê rừng.
Trước đây, Sơn dương từng xuất hiện ở nhiều cánh rừng trên cả nước, từ khu vực Điện Biên đến Bình Thuận cũ. Tuy nhiên, trong nhiều thập kỷ qua, nạn săn bắt trái phép cùng sự thu hẹp và suy thoái sinh cảnh đã khiến quần thể loài này suy giảm nhanh chóng. Các nhà bảo tồn ước tính số lượng Sơn dương đã giảm hơn 50% trong vòng 30 năm qua, khiến loài vật này ngày càng khó bắt gặp trong môi trường tự nhiên.
Chính vì vậy, việc bẫy ảnh ghi nhận Sơn dương tại Cúc Phương được xem là tín hiệu đáng mừng. Theo các chuyên gia, sự xuất hiện của loài này cùng nhiều động vật nguy cấp khác cho thấy hệ sinh thái rừng tại Vườn quốc gia Cúc Phương vẫn đang được duy trì tương đối tốt. Nhiều chỉ số đa dạng sinh học tiếp tục diễn biến theo hướng tích cực, phản ánh hiệu quả của các hoạt động bảo vệ rừng, giám sát sinh thái và phục hồi môi trường sống trong thời gian qua.
Những kết quả này có sự đóng góp quan trọng từ Dự án VFBC được triển khai tại Cúc Phương trong 5 năm qua. Giai đoạn 2021-2025, dự án đã thực hiện 91 hoạt động tại Vườn quốc gia Cúc Phương với tổng nguồn lực gần 655.000 USD. Từ nguồn lực này, năng lực quản lý, bảo vệ rừng được tăng cường; hệ thống tuần tra, giám sát đa dạng sinh học từng bước được chuẩn hóa; đội ngũ cán bộ được đào tạo bài bản hơn và trang thiết bị phục vụ công tác bảo tồn được bổ sung.
Các đợt khảo sát ghi nhận 4.513 đêm bẫy ảnh và 4.373 phát hiện độc lập về động vật hoang dã. Khối lượng dữ liệu này không chỉ giúp theo dõi hiện trạng của các loài trong tự nhiên mà còn là cơ sở khoa học quan trọng để đánh giá hiệu quả bảo tồn, điều chỉnh phương án quản lý và xây dựng các chương trình phục hồi loài trong tương lai.
Không chỉ tập trung vào bảo vệ rừng và các loài động vật hoang dã, VFBC còn chú trọng gắn bảo tồn với sinh kế cộng đồng. Các mô hình phát triển lâm sản ngoài gỗ, sinh kế thân thiện với môi trường, du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng và hoạt động bảo vệ rừng có sự tham gia của người dân đã tạo ra tác động tích cực tại vùng đệm. Đây là hướng đi quan trọng, giúp người dân địa phương vừa có thêm cơ hội phát triển kinh tế, vừa nâng cao nhận thức và trách nhiệm trong việc gìn giữ tài nguyên rừng.
Với du khách, những kết quả bảo tồn tại Cúc Phương càng làm tăng sức hấp dẫn của điểm đến này. Không chỉ nổi tiếng với hệ sinh thái rừng nguyên sinh, cây cổ thụ, hang động, mùa bướm hay các tuyến trekking xuyên rừng, Cúc Phương còn là nơi lưu giữ nhiều giá trị đa dạng sinh học quý giá. Việc ghi nhận các loài quý hiếm như Sơn dương cho thấy mỗi hành trình khám phá nơi đây không chỉ là chuyến đi gần gũi thiên nhiên mà còn là cơ hội để hiểu hơn về công tác bảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam.
Theo lãnh đạo Vườn quốc gia Cúc Phương, những kết quả đạt được từ Dự án VFBC sẽ là nền tảng để đơn vị tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ trong bảo tồn, tăng cường giáo dục môi trường, phục hồi các loài nguy cấp, quý hiếm và xây dựng Cúc Phương trở thành trung tâm chia sẻ kinh nghiệm về cứu hộ, phục hồi, tái thả động vật hoang dã cũng như bảo tồn thiên nhiên của Việt Nam.