Điểm nhấn ấn tượng nhất của nhà thờ chính là lối kiến trúc đậm chất Á Đông. Thay vì những mái vòm Gô-tích vút cao thường thấy, công trình mang dáng dấp của những ngôi đình, ngôi chùa Việt Nam với mái ngói cong nhẹ nhàng, tạo nên một cảm giác vừa trang nghiêm, vừa gần gũi, hài hòa với cảnh quan xung quanh.
Lịch sử của Nhà thờ Quảng Thuận không chỉ là câu chuyện xây dựng một công trình, mà là hành trình của cả một cộng đoàn đi tìm miền đất hứa.
Mọi chuyện bắt đầu từ những biến cố của chiến tranh, đặc biệt là sau "Mùa Hè Đỏ Lửa" năm 1972. Hàng ngàn giáo dân từ hơn 100 giáo xứ thuộc Giáo phận Huế (phần lớn gốc Quảng Trị, một số từ Thừa Thiên, Quảng Bình) phải rời bỏ quê hương để lánh nạn. Họ tạm cư tại các trại ở Non Nước, Đà Nẵng trong hơn một năm.
Trước tình hình chiến sự chưa chấm dứt, với nguyện vọng tìm một nơi an cư lạc nghiệp cho bà con, Cha Giuse Đỗ Bá Ái và nghĩa tử là Cha Phêrô Trần Văn Đoàn đã tổ chức các phái đoàn đi tìm vùng đất mới. Sau nhiều chuyến khảo sát, các ngài đã chọn được vùng đất trù phú thuộc xã Bửu Sơn, huyện Song Pha, tỉnh Ninh Thuận (nay là xã Quảng Sơn, huyện Ninh Sơn).

Ngày 01/05/1973, nhân lễ Thánh Giuse Thợ, một nhóm thanh niên thiện nguyện đã đến trước để dựng lán trại, chuẩn bị cho cộng đoàn. Đến ngày 13/07/1973, đoàn người đầu tiên chính thức đặt chân lên vùng đất mới, khởi đầu cho sự hình thành của giáo xứ.
Được sự cho phép của Đức Giám mục F.X. Nguyễn Văn Thuận, Giáo xứ Quảng Thuận chính thức được thành lập. Tên gọi "Quảng Thuận" mang hai tầng ý nghĩa sâu sắc:
Giáo xứ nhận Thánh Giuse Thợ làm quan thầy, một sự lựa chọn ý nghĩa gắn liền với ngày đầu tiên cộng đoàn đến khai phá vùng đất này (01/05).
Với số giáo dân ban đầu lên đến gần 7.500 người, công việc mục vụ và ổn định đời sống vô cùng cấp thiết. Hai Cha Phêrô Đoàn Quang Hàm và Giacôbê Bùi Chung đã được cử đến phụ giúp. Chỉ trong chưa đầy hai năm, cộng đoàn đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc:

Nhà thờ Quảng Thuận ngày nay không chỉ là một nơi thờ tự, mà còn là một chứng nhân lịch sử sống động, một biểu tượng cho sức sống mãnh liệt và tinh thần đoàn kết của một cộng đoàn đã vượt qua gian khó để xây dựng cuộc sống mới trên quê hương thứ hai.