Các từ viết tắt phổ biến trong vận chuyển du lịch không phải ai cũng biết

Vận chuyển là một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi dịch vụ du lịch, đưa du khách từ điểm xuất phát đến điểm đến và di chuyển giữa các địa điểm tham quan. Dù bạn di chuyển bằng đường bộ, hàng không hay đường thủy, bạn đều sẽ bắt gặp những thuật ngữ và từ viết tắt chuyên ngành đôi khi khá lạ lẫm.

Bài viết này sẽ tập trung giải mã các từ viết tắt và thuật ngữ quan trọng liên quan đến các phương thức vận chuyển phổ biến trong ngành du lịch và lữ hành, giúp bạn có chuyến đi thuận lợi hơn.

Thuật ngữ vận chuyển đường bộ

Coach vs. Bus: Trong ngành du lịch, "Coach" thường dùng để chỉ các loại xe khách lớn, tiện nghi phục vụ việc vận chuyển khách du lịch đường dài hoặc tham quan, khác với "Bus" thường dùng cho xe buýt công cộng chạy tuyến cố định trong thành phố.

SIC (Seat In Coach): Chỉ hình thức tham quan bằng xe buýt chung với các khách lẻ khác. Xe chạy theo một lịch trình và các điểm dừng cố định, thường có hệ thống thuyết minh tự động hoặc hướng dẫn viên đi cùng. Khách mua vé và lên/xuống xe tại các điểm quy định.

Thuật ngữ vận chuyển đường hàng không

Airline Classes:

  • First Class: Đây là hạng vé cao cấp nhất, xa xỉ nhất trên máy bay. Hành khách hạng Nhất được hưởng dịch vụ mặt đất ưu tiên, không gian riêng tư, thực đơn ẩm thực cao cấp, đồ uống thượng hạng và dịch vụ chăm sóc cá nhân hóa. Giá vé First Class là đắt nhất trên máy bay. 
  • Business Class: Hạng vé thương gia, thấp hơn First Class nhưng vẫn cao cấp hơn hạng phổ thông. Hạng Thương gia cũng có quầy check-in và phòng chờ riêng. Đây là lựa chọn phổ biến của các doanh nhân hoặc những người muốn có sự thoải mái hơn trên các chuyến bay dài.
  • Economy Class: Hạng vé phổ thông, chiếm đa số ghế trên máy bay. Ghế ngồi ở hạng Phổ thông có kích thước tiêu chuẩn, độ ngả hạn chế, dịch vụ ăn uống và giải trí ở mức cơ bản. Các hãng có thể có các mã đặt chỗ khác nhau cho hạng này (ví dụ: Y, M, L...).
Ví dụ về hạng vé First Class trên máy bay

Ví dụ về hạng vé First Class trên máy bay

OW (One Way): Vé máy bay một chiều.

RT (Return): Vé máy bay khứ hồi.

STA (Scheduled Time Arrival): Giờ đến dự kiến theo lịch trình bay ban đầu.

ETA (Estimated Time Arrival): Giờ đến ước tính (có thể thay đổi do yếu tố thời tiết, kỹ thuật...).

STD (Scheduled Time Departure): Giờ khởi hành dự kiến theo lịch trình bay ban đầu.

ETD (Estimated Time Departure): Giờ khởi hành ước tính (có thể thay đổi).

Thuật ngữ vận chuyển đường thủy

Ferry: Chỉ các loại phà, tàu du lịch lớn vận chuyển hành khách (và đôi khi cả phương tiện giao thông) trên các tuyến đường biển dài ngày, theo lịch trình cố định. 

cac-tu-viet-tat-ve-van-chuyen-du-lich-2

Các ferry hiện đại, đặc biệt là trên các tuyến quốc tế hoặc tuyến du lịch dài, có thể được trang bị tiện nghi như một khách sạn nổi với các cabin phòng ngủ, nhà hàng, quán bar, cửa hàng miễn thuế, khu vui chơi giải trí... Khác với các loại tàu nhỏ hoặc thuyền chỉ phục vụ tham quan trong ngày hoặc các chuyến đò ngang sông ngắn.

Việc trang bị những kiến thức về thuật ngữ vận chuyển không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả với các nhà cung cấp dịch vụ, lựa chọn đúng phương tiện và gói dịch vụ phù hợp, mà còn giúp bạn quản lý tốt hơn lịch trình và ứng phó linh hoạt hơn với những thay đổi có thể xảy ra trong chuyến đi. Hãy luôn tìm hiểu kỹ thông tin trước mỗi hành trình để đảm bảo mọi việc diễn ra suôn sẻ nhất nhé.

ưu đãi Nhân Hòa